Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu - BXH Champions League

BXH Cúp C1 Châu Âu mới nhất

TT Đội bóng Tr T H B BT BB +/- Điểm

Bảng A

1 PSG 1 1 0 0 6 1 5 3
2 Bayern Munich 1 1 0 0 5 0 5 3
3 Barcelona 1 1 0 0 5 1 4 3
4 Man Utd 1 1 0 0 4 0 4 3
5 Como 1 1 0 0 4 1 3 3
6 Sporting Lisbon 1 1 0 0 3 1 2 3
7 Stuttgart 1 1 0 0 3 1 2 3
8 Man City 1 1 0 0 2 0 2 3
9 Aston Villa 1 1 0 0 3 2 1 3
10 B.Dortmund 1 1 0 0 3 2 1 3
11 Lens 1 1 0 0 3 2 1 3
12 Real Betis 1 1 0 0 3 2 1 3
13 Liverpool 1 1 0 0 2 1 1 3
14 Real Madrid 1 1 0 0 2 1 1 3
15 Arsenal 1 1 0 0 1 0 1 3
16 PSV Eindhoven 1 0 1 0 1 1 0 1
17 Roma 1 0 1 0 1 1 0 1
18 Shakhtar Donetsk 1 0 1 0 1 1 0 1
19 Club Brugge 1 0 0 1 2 3 -1 0
20 Lille 1 0 0 1 2 3 -1 0
21 Slavia Praha 1 0 0 1 2 3 -1 0
22 Villarreal 1 0 0 1 2 3 -1 0
23 Atletico Madrid 1 0 0 1 1 2 -1 0
24 Inter Milan 1 0 0 1 1 2 -1 0
25 Napoli 1 0 0 1 0 1 -1 0
26 Galatasaray 1 0 0 1 1 3 -2 0
27 Porto 1 0 0 1 0 2 -2 0
28 Leipzig 1 0 0 1 1 4 -3 0
29 Feyenoord 1 0 0 1 1 5 -4 0

Bảng So Loai

1 AEK Athens 1 1 0 0 1 0 1 3
2 Fenerbahce 1 0 1 0 1 1 0 1
3 Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Atert Bissen 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Borac Banja Luka 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Celtic 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Dinamo Zagreb 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0 0
10 FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0 0
11 FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Drita FC 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Flora Tallinn 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Floriana 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0 0
16 Gyori ETO 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Hap. Beer Sheva 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Hearts 0 0 0 0 0 0 0 0
19 Inter d.Escaldes 0 0 0 0 0 0 0 0
20 KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0 0
21 Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0 0
22 KuPS 0 0 0 0 0 0 0 0
23 Larne 0 0 0 0 0 0 0 0
24 Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0 0
25 Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0 0
26 Levski Sofia 0 0 0 0 0 0 0 0
27 Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0 0
28 Lyon 0 0 0 0 0 0 0 0
29 Maxline Vitebsk 0 0 0 0 0 0 0 0
30 Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0 0
31 NEC Nijmegen 0 0 0 0 0 0 0 0
32 NK Celje 0 0 0 0 0 0 0 0
33 Olympiakos 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Petrocub 0 0 0 0 0 0 0 0
36 Riga FC 0 0 0 0 0 0 0 0
37 Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Sparta Praha 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Sturm Graz 0 0 0 0 0 0 0 0
40 Sutjeska 0 0 0 0 0 0 0 0
41 The New Saints 0 0 0 0 0 0 0 0
42 Thun 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Tre Fiori 0 0 0 0 0 0 0 0
44 Union Saint-Gilloise 0 0 0 0 0 0 0 0
45 Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Vardar 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0 0
48 Lask 1 0 0 1 0 1 -1 0
49 Viking 1 0 0 1 1 3 -2 0
50 Sabah FK 1 0 0 1 0 4 -4 0
51 Slo. Bratislava 1 0 0 1 1 6 -5 0
52 Bodo Glimt 1 0 0 1 0 5 -5 0

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu – Thứ hạng cuộc đua của bóng đá Châu Âu

Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu được xây dựng để mang đến cho người xem một cái nhìn rõ ràng và chuẩn xác nhất về cục diện giải đấu. Tất cả vị trí, điểm số, số trận thắng – hòa – thua, hiệu số và phong độ đều được cập nhật liên tục sau mỗi vòng đấu, giúp bạn theo dõi cuộc đua một cách dễ dàng và không bỏ sót biến động quan trọng nào.

BXH Champions League được trình bày chặt chẽ, nêu bật những vị trí đáng chú ý như nhóm dẫn đầu, nhóm cạnh tranh vé dự cúp châu lục và khu vực nguy hiểm. Người xem chỉ cần nhìn lướt qua là nắm ngay tình hình, phù hợp cho cả theo dõi đơn thuần lẫn phân tích chuyên sâu.

Trang cũng thể hiện những thay đổi theo từng vòng đấu, giúp người xem hiểu rõ đội nào đang thăng tiến, đội nào sa sút. Mọi dữ liệu đều được trình bày minh bạch, đúng chuẩn tác phong của bóng đá Châu Âu

Bạn cũng có thể xem: Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu

Liên kết:

img_ft img_ft
DMCA.com Protection Status